襟副翼

jīn fù yì khâm phó dực

Hán Việt: khâm phó dực · Pinyin: jīn fù yì

Tổng quan

cánh tà pha (hàng không)

Cấu tạo: (khâm) + (phó) + (dực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cánh tà pha (hàng không)

Eng

  • CC-CEDICT flaperon (aeronautics)
  • Cihui flaperon (aeronautics)