襤襂 Tổng quan Cấu tạo: 褴 (lam) + 襂Cấu tạo褴 + 襂 Từ liên quan Gần nghĩa褴褛 · 襂纚 · 襂褷 · 襤褸 · 褴褛的 · 襂1. · 襂2. · 褴毵