褴褛的

lam lũ đích

Hán Việt: lam lũ đích

Tổng quan

(phương ngữ) không có giá trị; tồi tàn; không đáng đếm xỉa có gàu, nhiều gàu, có vảy mốc (trên da) rách nát, bị xé vụn, tả tơi, ăn mặc rách rưới

Cấu tạo: 襤 (lam) + 褸 (lũ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rách nát

Từ liên quan

Gần nghĩa

褴褛 · 襤褸 · 褴褛筚路 · 襤褸篳路