襦裤歌 nhu khố ca Hán Việt: nhu khố ca Tổng quan Cấu tạo: 襦 (nhu) + 裤 (khố) + 歌 (ca)Hán Việtnhu khố caCấu tạo襦 + 裤 + 歌 · nhu + khố + ca nghĩa thành phần: nhu + khố + ca