襪口兒

miệt khẩu nhi

Hán Việt: miệt khẩu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (miệt) + (khẩu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 襪口兒 àkǒur n. opening of a sock/stocking/etc.