襪帶子 miệt đái tử Hán Việt: miệt đái tử Tổng quan Cấu tạo: 襪 (miệt) + 帶 (đái) + 子 (tử)Hán Việtmiệt đái tửCấu tạo襪 + 帶 + 子 · miệt + đái + tử nghĩa thành phần: miệt + đái + tử Nghĩa EngCihui 襪帶子 àdàizi ►See wàdài