襪筒兒 miệt đồng nhi Hán Việt: miệt đồng nhi Tổng quan Cấu tạo: 襪 (miệt) + 筒 (đồng) + 兒 (nhi)Hán Việtmiệt đồng nhiCấu tạo襪 + 筒 + 兒 · miệt + đồng + nhi nghĩa thành phần: miệt + đồng + nhi Nghĩa EngCihui 襪筒兒 àtǒngr ►See ¹wàtǒng