袭人牙后

xí rén yá hòu tập nhân nha hậu

Hán Việt: tập nhân nha hậu · Pinyin: xí rén yá hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (nhân) + (nha) + (hậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「拾人牙慧」。見「拾人牙慧」條。01.清.孔尚任〈桃花扇凡例〉:「曲名不取新奇,其套數皆時流諳習者,無煩探討,入口成歌。而詞必新警,不襲人牙後一字。」<br><a name="襲人牙慧"> </a>