襲擊者 xí jī zhě · tập kích giả Hán Việt: tập kích giả · Pinyin: xí jī zhě Tổng quan kẻ tấn công Cấu tạo: 襲 (tập) + 擊 (kích) + 者 (giả)Pinyinxí jī zhěHán Việttập kích giảCấu tạo襲 + 擊 + 者 · tập + kích + giả nghĩa thành phần: tập + kích + giả Nghĩa ViệtCihui kẻ tấn côngEngCC-CEDICT attackerCihui attacker