襻膊兒 pàn bó ér · phán bác nhi Hán Việt: phán bác nhi · Pinyin: pàn bó ér Tổng quan Cấu tạo: 襻 (phán) + 膊 (bác) + 兒 (nhi)Pinyinpàn bó érHán Việtphán bác nhiCấu tạo襻 + 膊 + 兒 · phán + bác + nhi nghĩa thành phần: phán + bác + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指宋代专门从事出卖或修理襻膊的手艺人。Tân Hoa Tự Điển 1.指宋代专门从事出卖或修理襻膊的手艺人。