西乃山 xī nǎi shān · tây nãi san Hán Việt: tây nãi san · Pinyin: xī nǎi shān Tổng quan núi Sinai Cấu tạo: 西 (tây) + 乃 (nãi) + 山 (san)Pinyinxī nǎi shānHán Việttây nãi sanCấu tạo西 + 乃 + 山 · tây + nãi + san nghĩa thành phần: tây + nãi + san Nghĩa ViệtCihui núi SinaiEngCC-CEDICT Mount SinaiCihui Mount Sinai