西伯昌 xī bó chāng · tây bá xương Hán Việt: tây bá xương · Pinyin: xī bó chāng Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 伯 (bá) + 昌 (xương)Pinyinxī bó chāngHán Việttây bá xươngCấu tạo西 + 伯 + 昌 · tây + bá + xương nghĩa thành phần: tây + bá + xương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周文王姬昌。姬昌曾为西伯。Tân Hoa Tự Điển 1.周文王姬昌。姬昌曾为西伯。