西佛爺

xī fó yé tây phật gia

Hán Việt: tây phật gia · Pinyin: xī fó yé

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (phật) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对清慈禧太后的谀称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对清慈禧太后的谀称。