西佛爺 xī fó yé · tây phật gia Hán Việt: tây phật gia · Pinyin: xī fó yé Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 佛 (phật) + 爺 (gia)Pinyinxī fó yéHán Việttây phật giaCấu tạo西 + 佛 + 爺 · tây + phật + gia nghĩa thành phần: tây + phật + gia