西力生 tây lực sanh Hán Việt: tây lực sanh Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 力 (lực) + 生 (sanh)Hán Việttây lực sanhCấu tạo西 + 力 + 生 · tây + lực + sanh nghĩa thành phần: tây + lực + sanh