西北強風 tây bắc cường phong Hán Việt: tây bắc cường phong Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 北 (bắc) + 強 (cường) + 風 (phong)Hán Việttây bắc cường phongCấu tạo西 + 北 + 強 + 風 · tây + bắc + cường + phong nghĩa thành phần: tây + bắc + cường + phong