西華葛被

xī huá gé bèi tây hoa cát bị

Hán Việt: tây hoa cát bị · Pinyin: xī huá gé bèi

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (hoa) + (cát) + (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"西华葛帔"。