西南角 tây nam giác Hán Việt: tây nam giác Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 南 (nam) + 角 (giác)Hán Việttây nam giácCấu tạo西 + 南 + 角 · tây + nam + giác nghĩa thành phần: tây + nam + giác Nghĩa EngCihui 西南角 īnánjiǎo p.w. southwest corner