西曆前 xī lì qián · tây lịch tiền Hán Việt: tây lịch tiền · Pinyin: xī lì qián Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 曆 (lịch) + 前 (tiền)Pinyinxī lì qiánHán Việttây lịch tiềnCấu tạo西 + 曆 + 前 · tây + lịch + tiền nghĩa thành phần: tây + lịch + tiền