西單牆 tây đan tường Hán Việt: tây đan tường Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 單 (đan) + 牆 (tường)Hán Việttây đan tườngCấu tạo西 + 單 + 牆 · tây + đan + tường nghĩa thành phần: tây + đan + tường Nghĩa EngCihui 西單牆 īdānqiáng n. Xidan Wall; Democracy Wall