西地蘭 tây địa lan Hán Việt: tây địa lan Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 地 (địa) + 蘭 (lan)Hán Việttây địa lanCấu tạo西 + 地 + 蘭 · tây + địa + lan nghĩa thành phần: tây + địa + lan