西夕年

tây tịch niên

Hán Việt: tây tịch niên

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (tịch) + (niên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 垂暮之年,老年。《晉書.卷一一○.慕容儁載記》:「以吾之才而致於此,始者之願亦已過矣,不可復以西夕之年取笑於來今也。」

Eng

  • Cihui 西夕年 īxīnián n. <wr.> old age