西夜國 xī yè guó · tây dạ quốc Hán Việt: tây dạ quốc · Pinyin: xī yè guó Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 夜 (dạ) + 國 (quốc)Pinyinxī yè guóHán Việttây dạ quốcCấu tạo西 + 夜 + 國 · tây + dạ + quốc nghĩa thành phần: tây + dạ + quốc