西姆鬆 xī mǔ sōng · tây mỗ tông Hán Việt: tây mỗ tông · Pinyin: xī mǔ sōng Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 姆 (mỗ) + 鬆 (tông)Pinyinxī mǔ sōngHán Việttây mỗ tôngCấu tạo西 + 姆 + 鬆 · tây + mỗ + tông nghĩa thành phần: tây + mỗ + tông