西字臉
tây tự kiểm
Hán Việt: tây tự kiểm · Pinyin: xī zì liǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指大而横阔﹑形似西字的脸。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指大而横阔﹑形似西字的脸。
Eng
- Cihui 西字臉 īzìliǎn n. broad-shaped face
Hán Việt: tây tự kiểm · Pinyin: xī zì liǎn