西字臉 xī zì liǎn · tây tự kiểm Hán Việt: tây tự kiểm · Pinyin: xī zì liǎn Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 字 (tự) + 臉 (kiểm)Pinyinxī zì liǎnHán Việttây tự kiểmCấu tạo西 + 字 + 臉 · tây + tự + kiểm nghĩa thành phần: tây + tự + kiểm Nghĩa EngCihui 西字臉 īzìliǎn n. broad-shaped face