西學東漸
tây học đông tiệm
Hán Việt: tây học đông tiệm · Pinyin: xī xué dōng jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 渐:流入;东渐:原指河水东流入海,引申为向东方流传。西方的自然科学和社会科学向东方流传。
Eng
- Cihui 西學東漸 īxuédōngjiàn f.e. eastern trend of Western learning