西學東漸

xī xué dōng jiàn tây học đông tiệm

Hán Việt: tây học đông tiệm · Pinyin: xī xué dōng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (học) + (đông) + (tiệm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 西學東漸 īxuédōngjiàn f.e. eastern trend of Western learning