西宮市 xī gōng shì · tây cung thị Hán Việt: tây cung thị · Pinyin: xī gōng shì Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 宮 (cung) + 市 (thị)Pinyinxī gōng shìHán Việttây cung thịCấu tạo西 + 宮 + 市 · tây + cung + thị nghĩa thành phần: tây + cung + thị