西山藥 xī shān yào · tây san dược Hán Việt: tây san dược · Pinyin: xī shān yào Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 山 (san) + 藥 (dược)Pinyinxī shān yàoHán Việttây san dượcCấu tạo西 + 山 + 藥 · tây + san + dược nghĩa thành phần: tây + san + dược