西州淚 xī zhōu lèi · tây châu lệ Hán Việt: tây châu lệ · Pinyin: xī zhōu lèi Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 州 (châu) + 淚 (lệ)Pinyinxī zhōu lèiHán Việttây châu lệCấu tạo西 + 州 + 淚 · tây + châu + lệ nghĩa thành phần: tây + châu + lệ