西庇太 tây tí thái Hán Việt: tây tí thái Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 庇 (tí) + 太 (thái)Hán Việttây tí tháiCấu tạo西 + 庇 + 太 · tây + tí + thái nghĩa thành phần: tây + tí + thái