西式

xī shì tây thức

Hán Việt: tây thức · Pinyin: xī shì

Tổng quan

phong cách phương Tây iểu Âu Mĩ. tây thức tây thức ☆Kiểu Âu Mĩ.

Cấu tạo: 西 (tây) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phong cách phương Tây iểu Âu Mĩ. tây thức tây thức ☆Kiểu Âu Mĩ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歐美的式樣。如:「西式餐點」。也作「洋式」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西洋的式样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西洋的式样。

Eng

  • CC-CEDICT Western style
  • Cihui Western style

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

西法