西法

xī fǎ tây pháp

Hán Việt: tây pháp · Pinyin: xī fǎ

Tổng quan

phương pháp Tây; cách Tây。西洋的方法。 西法洗染 giặt nhuộm kiểu Âu

Cấu tạo: 西 (tây) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương pháp Tây; cách Tây。西洋的方法。 西法洗染 giặt nhuộm kiểu Âu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 西洋的方法。如:「這道菜以西法烹調,別具風味。」《清史稿.卷一四九.交通志一》:「用西法以煎鎔,礦產日多。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西洋的方法:~洗染。

Eng

  • Cihui 西法 īfǎ n. Western method

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

西式