西德尼

xī dé nítây đức ni

Hán Việt: tây đức ni · Pinyin: xī dé ní

Tổng quan

Sidney hoặc Sydney (tên)

Cấu tạo: 西 (tây) + 德 (đức) + 尼 (ni)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sidney
  • Tần suất từ Sidney hoặc Sydney (tên)

Eng

  • Cihui Sidney or Sydney (name)
  • Tần suất từ Sidney or Sydney (name)

Từ liên quan

Gần nghĩa

西德 · 德尼狄德罗