西拉德 xī lā dé · tây lạp đức Hán Việt: tây lạp đức · Pinyin: xī lā dé Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 拉 (lạp) + 德 (đức)Pinyinxī lā déHán Việttây lạp đứcCấu tạo西 + 拉 + 德 · tây + lạp + đức nghĩa thành phần: tây + lạp + đức