西敏制 xī mǐn zhì · tây mẫn chế Hán Việt: tây mẫn chế · Pinyin: xī mǐn zhì Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 敏 (mẫn) + 制 (chế)Pinyinxī mǐn zhìHán Việttây mẫn chếCấu tạo西 + 敏 + 制 · tây + mẫn + chế nghĩa thành phần: tây + mẫn + chế Nghĩa EngCihui Westminster system