西敏市 xī mǐn shì · tây mẫn thị Hán Việt: tây mẫn thị · Pinyin: xī mǐn shì Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 敏 (mẫn) + 市 (thị)Pinyinxī mǐn shìHán Việttây mẫn thịCấu tạo西 + 敏 + 市 · tây + mẫn + thị nghĩa thành phần: tây + mẫn + thị