西斯都三世

xī sī dū sān shìtây tư đô tam thế

Hán Việt: tây tư đô tam thế · Pinyin: xī sī dū sān shì

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + 斯 (tư) + 都 (đô) + 三 (tam) + 世 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sixtus III

Đức

  • Handedict Sixtus III. (Eig, Pers, - 440)

Từ liên quan

Gần nghĩa

三世三千佛 · 三世不可得 · 三世不相待 · 三世了達 · 三世假實 · 三世因果 · 三世心不可得 · 三世成佛