三世成佛 tam thế thành phật Hán Việt: tam thế thành phật Tổng quan (術語)與三生成佛同。☸ Cấu tạo: 三 (tam) + 世 (thế) + 成 (thành) + 佛 (phật)Hán Việttam thế thành phậtCấu tạo三 + 世 + 成 + 佛 · tam + thế + thành + phật nghĩa thành phần: tam + thế + thành + phật Nghĩa ViệtCihui (術語)與三生成佛同。☸Tần suất từ [bktd] tam thế thành phật (術語)與三生成佛同。☸ Từ liên quan Gần nghĩa三世了達 · 三世假實 · 三世因果 · 三世覺母 · 三世諸佛 · 成佛得脫 · 成佛得道 · 三世三千佛