西方人

xī fāng réntây phương nhân

Hán Việt: tây phương nhân · Pinyin: xī fāng rén

Tổng quan

người phương Tây

Cấu tạo: 西 (tây) + 方 (phương) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Người Occidental
  • Tần suất từ tây phương nhân/tê phương nhân: người phương Tây; (thơ ca) ở phương tây, ở phương đoài (thuộc) phương Tây; (thuộc) Tây Âu; (thuộc) Âu Mỹ, người phương Tây (thuộc) phía tây; của phưng tây, người miền tây, phim (truyện) về đời sống những người chăn bò (cao bồi) ở miền tây nước Mỹ người phưng tây, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người miền tây nước Mỹ; người phương Tây , Người Occidental; người phương Tây
  • Biên soạn Westerner

Eng

  • Cihui Westerner; Occidental
  • Tần suất từ n. Westerner

Đức

  • Handedict Westler

Từ liên quan

Gần nghĩa

西方師 · 西方狍 · 西方的 · 西方净土 · 西方 · 西方合論 · 西方松鸡 · 西方淨土