西方哲學 xī fāng zhé xué · tây phương triết học Hán Việt: tây phương triết học · Pinyin: xī fāng zhé xué Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 方 (phương) + 哲 (triết) + 學 (học)Pinyinxī fāng zhé xuéHán Việttây phương triết họcCấu tạo西 + 方 + 哲 + 學 · tây + phương + triết + học nghĩa thành phần: tây + phương + triết + học