西方松鸡

xī fāng sōng jītây phương tùng kê

Hán Việt: tây phương tùng kê · Pinyin: xī fāng sōng jī

Tổng quan

(loài chim ở Trung Quốc) gà gô Tây phương (Tetrao urogallus)

Cấu tạo: 西 (tây) + 方 (phương) + 松 (tùng) + 雞 (kê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Gà gô Tây phương
  • Tần suất từ (loài chim ở Trung Quốc) gà gô Tây phương (Tetrao urogallus)

Eng

  • Cihui (bird species of China) western capercaillie (Tetrao urogallus)
  • Tần suất từ (bird species of China) western capercaillie (Tetrao urogallus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

西方净土 · 西方合論 · 西方淨土 · 西方滨鹬 · 西方秧鸡 · 西方要決 · 西方齋社 · 松鸡类