西方齋社 tây phương trai xã Hán Việt: tây phương trai xã Tổng quan (雜名)遠法師,與晉朝諸賢修淨土業,結社白蓮。又與道安,雷次宗,劉遺民,共結西方齋社。☸ Cấu tạo: 西 (tây) + 方 (phương) + 斋 (trai) + 社 (xã)Hán Việttây phương trai xãCấu tạo西 + 方 + 斋 + 社 · tây + phương + trai + xã nghĩa thành phần: tây + phương + trai + xã Nghĩa ViệtCihui (雜名)遠法師,與晉朝諸賢修淨土業,結社白蓮。又與道安,雷次宗,劉遺民,共結西方齋社。☸ Từ liên quan Gần nghĩa西方净土 · 西方合論 · 西方松鸡 · 西方淨土 · 西方滨鹬 · 西方秧鸡 · 西方要決 · 西方人