西方合論

tây phương hợp luận

Hán Việt: tây phương hợp luận

Tổng quan

(書名)十卷。明袁宏道撰。集古德之要語,述西方淨土之教義者。☸

Cấu tạo: 西 (tây) + 方 (phương) + 合 (hợp) + 论 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (書名)十卷。明袁宏道撰。集古德之要語,述西方淨土之教義者。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

西方净土 · 西方松鸡 · 西方淨土 · 西方滨鹬 · 西方秧鸡 · 西方要決 · 西方齋社 · 西方人