西施乳

xī shī rǔ tây thi nhũ

Hán Việt: tây thi nhũ · Pinyin: xī shī rǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (thi) + (nhũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 河豚腹中肥白的膏状物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.河豚腹中肥白的膏状物。