西施舌

xī shī shé tây thi thiệt

Hán Việt: tây thi thiệt · Pinyin: xī shī shé

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (thi) + (thiệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。軟體動物門斧足綱。狀似蛤蜊而較長,足突出,如人舌,肉鮮美可口。產於海岸沙中。也稱為「沙蛤」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贝类动物名。肉白﹐形似舌﹐味极鲜美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贝类动物名。肉白﹐形似舌﹐味极鲜美。

Eng

  • Cihui 西施舌 īshīshé n. <bio.> small edible shellfish