西昆體 xī kūn tǐ · tây côn thể Hán Việt: tây côn thể · Pinyin: xī kūn tǐ Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 昆 (côn) + 體 (thể)Pinyinxī kūn tǐHán Việttây côn thểCấu tạo西 + 昆 + 體 · tây + côn + thể nghĩa thành phần: tây + côn + thể Nghĩa EngCihui 西昆體 īkūntǐ n. <thea.> a style of Chinese poetry