西服

xī fú tây phục

Hán Việt: tây phục · Pinyin: xī fú

Tổng quan

trang phục vest | quần áo kiểu Tây (cách dùng lịch sử)

Cấu tạo: 西 (tây) + (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trang phục vest | quần áo kiểu Tây (cách dùng lịch sử)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 特指西式的服裝。也稱為「西裝」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古称西方臣服之国或属地。 2.见"西装"。

Eng

  • CC-CEDICT suit|Western-style clothes (historical usage)
  • Cihui suit; Western-style clothes (historical usage)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

西装

Từ trái nghĩa

中服