西林桥

xī lín qiáotây lâm kiều

Hán Việt: tây lâm kiều · Pinyin: xī lín qiáo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"西泠"。

Cấu tạo: 西 (tây) + 林 (lâm) + 橋 (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"西泠"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

西林区 · 西林县 · 西林塔 · 西林 · 西林橋